jumping on the bed - (has special needs )
Nhảy trên giường – (trẻ có nhu cầu đặc biệt)
kids climbing on tables
Trẻ trèo lên bàn.
5 Rules for Child Safety in Special Education
Maintain Clear Adult-to-Student Ratios & Line-of-Sight Supervision
Never leave students unattended. Ensure staffing ratios strictly match Individualized Education Programs (IEPs)—especially for students prone to elopement (running away) or self-injurious behaviors.
Duy trì tỷ lệ người lớn trên học sinh rõ ràng và giám sát trong tầm mắt
Không bao giờ để học sinh không có người giám sát. Đảm bảo tỷ lệ nhân viên/học sinh luôn phù hợp với các IEP (Kế hoạch Giáo dục Cá nhân hóa), đặc biệt đối với những học sinh có nguy cơ bỏ chạy khỏi khu vực an toàn (elopement) hoặc có hành vi tự gây thương tích.
Establish Environment & Sensory Safety Protocols
Classrooms must be sensory-friendly and physical hazard-free. Secure heavy furniture to walls, cover outlets, store cleaning chemicals out of reach, and maintain accessible exit paths that don't trigger sensory overstimulation.
Thiết lập các quy trình an toàn về môi trường và giác quan
Lớp học phải thân thiện với giác quan và không có các mối nguy hiểm về mặt vật lý. Cố định đồ nội thất nặng vào tường, che các ổ điện, cất hóa chất tẩy rửa ngoài tầm với của trẻ và duy trì các lối thoát hiểm dễ tiếp cận mà không gây quá tải giác quan cho trẻ.
Enforce Personalized Medical & Behavior Action Plans
Every staff member working with a child must be trained on their specific BIP (Behavior Intervention Plan), allergy profile, seizure protocols, and adaptive equipment safety (e.g., proper wheel lock procedures for wheelchairs).
Thực hiện các Kế hoạch Hành động Cá nhân hóa về Y tế và Hành vi
Mỗi nhân viên làm việc với trẻ phải được đào tạo về BIP (Kế hoạch Can thiệp Hành vi) cụ thể của trẻ, hồ sơ dị ứng, quy trình xử lý cơn co giật và cách sử dụng thiết bị hỗ trợ an toàn (ví dụ: quy trình khóa bánh xe đúng cách đối với xe lăn).
Use Positive Behavior Interventions (De-escalation First)
Prioritize non-physical de-escalation strategies. Restraint or seclusion should never be used as discipline or convenience; they are strictly emergency last-resorts governed by legal and institutional guidelines to prevent physical/emotional harm.
Sử dụng các biện pháp can thiệp hành vi tích cực (Ưu tiên giảm căng thẳng trước)
Ưu tiên các chiến lược giảm căng thẳng không dùng biện pháp thể chất. Kiểm soát thể chất hoặc cách ly không bao giờ được sử dụng như một hình thức kỷ luật hoặc để thuận tiện cho người chăm sóc; các biện pháp này chỉ được sử dụng trong trường hợp khẩn cấp và là phương án cuối cùng, tuân theo các quy định pháp luật và quy định của cơ sở nhằm ngăn ngừa tổn hại về thể chất và tinh thần.
Teach & Support Alternative Communication Methods
Ensure non-verbal or minimally verbal students have continuous access to their AAC (Augmentative and Alternative Communication) devices or picture boards. A child who can communicate pain, distress, or discomfort is far less vulnerable to neglect or abuse.
Dạy và hỗ trợ các phương thức giao tiếp thay thế
Đảm bảo học sinh không nói hoặc ít nói luôn được tiếp cận với AAC (Giao tiếp Tăng cường và Thay thế) hoặc bảng hình ảnh. Trẻ có khả năng giao tiếp về cơn đau, sự căng thẳng hoặc khó chịu sẽ ít có nguy cơ bị bỏ bê hoặc xâm hại hơn.