video of misfiring brain
All of those are symptoms are made by ASD. They can come over time, start at any age! The Syptoms are created by the condition of ASD.
Tất cả những biểu hiện này đều có thể do ASD gây ra. Chúng có thể xuất hiện dần theo thời gian và có thể bắt đầu ở bất kỳ độ tuổi nào. Những triệu chứng này là biểu hiện của tình trạng ASD.
a child flapping its hand
Trẻ vẫy tay liên tục.
uncontrol singing
Hát không kiểm soát.
hand moving visualization
Hình ảnh minh họa chuyển động của tay.
play alone
Chơi một mình.
watch spinning tiems
Nhìn các vật xoay.
long cry
Khóc kéo dài.
role on the floor for older ages (not sit)
Lăn trên sàn đối với trẻ lớn hơn (không ngồi).
no language or limited
Không có ngôn ngữ hoặc ngôn ngữ hạn chế.
like to play alone
Thích chơi một mình.
throw item out of the window, into the toilet
Ném đồ vật ra ngoài cửa sổ, vào bồn cầu.
play with water
Chơi với nước.
pull on/grabbing peoples jewelry, glasses, watches strongly and do not stop
Kéo/giật mạnh đồ trang sức, kính mắt, đồng hồ của người khác và không dừng lại.
only eat some items of food
Chỉ ăn một số loại thức ăn nhất định.
can attack other people
Có thể tấn công người khác.
can attack themselves
Có thể tự làm đau bản thân.
limited reading & writing
Khả năng đọc và viết hạn chế.
not easy to stay calm in public
Khó giữ bình tĩnh ở nơi công cộng.
Eat very sensitively, small amount
Ăn rất nhạy cảm, chỉ ăn một lượng nhỏ.
scrachting of skin until red (adult)
Gãi da đến đỏ (người lớn).
attack other people
Tấn công người khác.
stealing items
Lấy trộm đồ vật.
Over stimmulating: screeming, watching loud music, obsessive demands
Kích thích quá mức: la hét, xem/nghe nhạc lớn, yêu cầu ám ảnh.
Sit on chair
Ngồi trên ghế.
think more calmly and clearly
Suy nghĩ bình tĩnh và rõ ràng hơn.
dress themselve independently
Tự mặc quần áo độc lập.
Use a pen on paper
Sử dụng bút trên giấy.
less crying / more happy
Ít khóc hơn / vui vẻ hơn.
use a bus in public
Sử dụng xe buýt ở nơi công cộng.
use visuals to communicate
Sử dụng hình ảnh trực quan để giao tiếp.
play with others
Chơi với người khác.
no attacking others (hands down)
Không tấn công người khác (giữ tay xuống).
calm exploration
Khám phá một cách bình tĩnh.
traveling and request in public
Di chuyển và yêu cầu ở nơi công cộng.
find police officer and ask for help
Tìm cảnh sát và nhờ giúp đỡ.
use App to communicate
Sử dụng ứng dụng để giao tiếp.
follow a shedule
Tuân theo lịch trình.
getting dressed
Tự mặc quần áo.
can go into the community -> with less sever or no dangerous interactions
Có thể tham gia vào cộng đồng → ít tương tác nghiêm trọng hoặc nguy hiểm hơn.
Can talk part in the community -> maybe find a occupation (paid or unpaid) (washing car)
Có thể tham gia vào cộng đồng → có thể tìm được công việc (có lương hoặc không lương) (rửa xe).
Keep learning life long -> from books or internet -> in a meaningful way!
Tiếp tục học tập suốt đời → từ sách hoặc Internet → theo cách có ý nghĩa!