Sensory Regulation
Điều hòa giác quan
Điều hòa giác quan
Feeling: Soft and Hard
Cảm giác: Mềm và cứng
Feeling: Slow and Fast
Cảm giác: Chậm và nhanh
Feeling: Slow and Fast
Cảm giác: Chậm và nhanh
Feeling: Warm and Cold
Cảm giác: Ấm và lạnh
Feeling in mouth: Warm and Cold
Cảm giác trong miệng: Ấm và lạnh
angry from cold food
Seeing: Bright and Dark
Thị giác: Sáng và tối
the child goes to the dark place
Hearing: Quite and Noisy
Thính giác: Yên tĩnh và ồn ào
Smelling: Sweet and Strong
Khứu giác: Ngọt và nồng
sweet "fruit"
Ngọt như “trái cây”
Taste: Sweet and Strong
Vị giác: Ngọt và đậm.
salty, fatty, (in the brain) - cut out the flying pizza
Mặn, béo (trong não) – loại bỏ hình ảnh chiếc pizza bay.
-> if eat = addiction
if not eat = headache! = cry discomfort
→ Nếu ăn = nghiện
Nếu không ăn = đau đầu! = khóc, khó chịu
Taste: Sweet and Sour
Vị giác: Ngọt và chua
Feeling: fear and overwhelming
Cảm giác: Sợ hãi và quá tải
Feeling: fear and overwhelming
Cảm giác: Sợ hãi và quá tải
The kid sees the rain and it makes the kid uncomfortable
Trẻ nhìn thấy mưa và cảm thấy khó chịu.
The toy is not there
Đồ chơi không có ở đó.
the kid brushes teeth
Trẻ đánh răng.